|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình: dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ, thủy lợi, công trình điện; lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng; thẩm tra thiết kế và tổng dự toán công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện; lập dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi; tư vấn thiết kế công trình điện đến 110KV
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư xây dựng trường học và cơ sở giáo dục
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng Công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nước sạch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, ống nước sạch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động đầu tư, kinh doanh và phát triển nhà ở, khu đô thị, cho thuê kho bãi, nhà xưởng, văn phòng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; tư vấn môi giới.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh sân tennis, sân bóng đá, sân Golf
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|