|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công các sản phẩm liên quan đến may mặc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động giáo dục kỹ năng sống: Rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh tiểu học, trung học cơ sở
- Hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa: Bồi dưỡng nâng cao kiến thức môn Toán học và Tiếng Việt cho học sinh tiểu học ( Lớp 3,4,5)
- Hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa: Bồi dưỡng nâng cao kiến thức môn Toán học và Ngữ văn cho học sinh trung học cơ sở.
- Hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa: Bồi dưỡng nâng cao kiến thức môn Toán , Vật lý và Hóa học cho học sinh trung học phổ thông.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, cửa kíhh cường lực
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bia, bánh kẹo, nước ngọt, quần áo, xà phòng, thuốc lá.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
( lao động trong nước)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|