|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; Bán buôn các loại hóa chất khác; Bán buôn chất màu, nhựa tổng hợp; Bán buôn chất dẻo, dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Làm gỗ bóc, xẻ nan thanh, ghép nan, băm dăm keo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng nông lâm sản, máy móc thiết bị, các sản phẩm, hàng hóa công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc sản xuất gỗ công nghiệp, thiết bị hóa học công nghệ, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu giấy đế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất formaline, keo dán gỗ phục vụ cho ngành sản xuất công nghiệp gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mặt phim phục vụ cho ngành sản xuất gỗ công nghiệp.
Sản xuất hóa chất công nghiệp; Sản xuất nhựa tổng hợp; Sản xuất chất dẻo dạng nguyên sinh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao và phát triển nghiên cứu về kỹ thuật công nghệ mới lĩnh vực hóa chất công nghiệp;
Tư vấn kỹ thuật dịch vụ, kỹ thuật hóa học lĩnh vực hóa chất công nghiệp, thiết bị hóa học, máy móc lĩnh vực sản xuất hóa chất và gỗ công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất sử dụng trong công nghiệp, bán lẻ mặt phim phủ gỗ
|