|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết, nước khoáng, nước ion kiềm đóng chai, đóng bình, nước giải khát không cồn khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị, máy móc liên quan đến ngành nước.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt dây chuyền sản xuất nước đóng bình, đóng chai, dây chuyền lọc và xử lý nước.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lọc nước, hệ thống xử lý nước, hệ thống cấp nước, thiết bị lọc tổng đầu nguồn.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Cho thuê xe cẩu tự hành, xe nâng, máy móc và thiết bị công trình có kèm người điều khiển.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt, nước đóng chai, nước đóng bình, nước giải khát các loại cho các đại lý, nhà hàng, siêu thị.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, máy điện phân ion kiềm, máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ lọc nước, xử lý nước đầu nguồn, xử lý nước cấp và xử lý nước thải; hệ thống lọc nước công nghiệp, hệ thống xử lý nước cho nhà xưởng, nhà máy; dây chuyền sản xuất nước đóng chai, đóng bình và các thiết bị, linh kiện, phụ tùng liên quan.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống lọc nước đầu nguồn, hệ thống xử lý nước cấp và nước thải trong công trình xây dựng, nhà xưởng, nhà máy và công trình dân dụng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp các sản phẩm, thiết bị phục vụ ngành nước và hàng hóa liên quan.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước tinh khiết, nước khoáng, nước ion kiềm đóng chai, đóng bình, nước giải khát không cồn khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, thiết bị lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống lọc nước đầu nguồn và hệ thống xử lý nước tại công trình dân dụng và công trình xây dựng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy lọc nước, máy điện phân ion kiềm, thiết bị lọc nước, hệ thống lọc tổng đầu nguồn, thiết bị xử lý nước sinh hoạt dùng trong gia đình và các linh kiện, phụ kiện liên quan.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vật tư, thiết bị lọc nước, bình nước đóng chai, bia, rượu, nước ngọt, nước giải khát bằng xe tải, xe container, xe cẩu tự hành.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp, cẩu kéo, nâng hạ hàng hóa, máy móc thiết bị bằng xe cẩu tự hành, xe nâng tại bến bãi, kho tàng, nhà xưởng hoặc công trình lắp đặt.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cẩu tự hành, xe nâng, máy móc công trình, thiết bị công nghiệp phục vụ nâng hạ thiết bị lọc nước và các thiết bị hữu hình khác không kèm người điều khiển.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh chung cho các loại công trình nhà ở, văn phòng cơ bản.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh nhà máy, văn phòng, quét dọn xưởng trong khu công nghiệp.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh đô thị, cây môi trường tại các nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, công viên.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động hỗ trợ thương mại, đại lý, xúc tiến và dịch vụ hỗ trợ kinh doanh theo quy định của pháp luật.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|