|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xơ, sợi nhân tạo, hạt nhựa plastic nguyên sinh và nhựa bán thành phẩm;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chỉ khâu, vật dụng nhựa gia dụng; bán buôn dây nhựa;
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|