|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết:
- Sản xuất vật tư đóng pallet thùng, kiện hàng bằng gỗ và gỗ ép và những vật liệu khác phục vụ vận chuyển lưu kho, đóng gói
- Sản xuất chân cục để đóng pallet
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ và sản phẩm từ gỗ như pallet đã qua sử dụng, gỗ công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ cho khách hàng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
- Chi tiết: Tháo dỡ Pallet, nghiền, băm, xử lý và tái chế , phế liệu gỗ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải công nghiệp thông thường, phế liệu gỗ, pallet hỏng, ván ép , dăm gỗ, mùn cưa, và phế phẩm ko nguy hại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại , pallet hỏng đã qua sử dụng, ván ép, dăm gỗ, mùn cưa và phế phẩm ngành gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|