|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
- Chi tiết:
+ Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ, kim loại, nhựa và các vật liệu khác
+ Nội ngoại thất cửa bằng gỗ, khuân cửa nhôm kính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất (giường, tủ, bàn, ghế), đồ dùng gia đình bằng gỗ, đồ trang trí, dụng cụ nhà bếp bằng gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Chi tiết: Lắp đặt, hoàn thiện đồ đạc nội thất, tủ bếp, vách ngăn, trần, sàn, cầu thang, trang trí nội thất cho công trình.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Thiết kế nội thất, thiết kế trang trí không gian.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|