|
3312
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị cắt laser; Sửa chữa thiết bị hàn laser; sửa chữa thiết bị khắc laser và thiết bị làm sạch laser; Sửa chữa, cải tạo và nâng cấp hệ thống điều khiển CNC cho máy chấn, máy lốc tôn và máy cắt tôn.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu, đồ gá, dụng cụ đo cơ khí.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt và chạy thử dây chuyền sản xuất tự động hóa công nghiệp; Lắp đặt, vận hành và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho robot công nghiệp; Dịch vụ lắp đặt, di dời và chạy thử thiết bị công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu bôi trơn công nghiệp, dung dịch làm mát, khí bảo vệ và vật tư tiêu hao.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra, đo kiểm và hiệu chuẩn độ chính xác của máy công cụ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Phát triển hệ thống giám sát thiết bị từ xa, phần mềm quản lý sản xuất.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|