|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng;
- Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp;
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác: Phụ kiện thủy lực, khí nén; Dụng cụ điều khiển và khống chế, máy công cụ và dụng cụ cầm tay; Các loại van công nghiệp; Trang thiết bị bảo hộ lao động; Vật liệu cách âm, cách nhiệt, cách rung
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
- Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
1322
|
|
|
1324
|
Chi tiết: - Sản xuất lưới mũ bảo hiểm;
- Sản xuất các loại dây bện và lưới khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các linh kiện điện tử của điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thi công lắp đặt phim cách nhiệt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường...
- Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng và các công trình khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng,
- Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác bằng như:
+ Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng
+ Sơn các công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn các loại hoá chất công nghiệp như: Sơn, các loại dung môi, anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, các chất tẩy rửa;
-Bán buôn các loại hóa chất xử lý nước : Nước cấp, nước thải và hệ thống nước bể bơi...;
- Bán buôn Trang thiết bị bảo hộ lao động; Vật liệu cách âm, cách nhiệt, cách rung. …(Trừ bán buôn thuốc sâu và các hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp);
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn máy định vị vệ tinh GPS, thiết bị định vị giám sát dẫn đường, phụ kiện máy định vị
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý hiếm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy định vị vệ tinh GPS, thiết bị định vị giám sát dẫn đường, phụ kiện máy định vị
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Chi tiết: Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy, kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện, mô tô, ô tô, thiết bị điện, kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn, phân tích lỗi)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|