|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trong nước )
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công linh kiện điện tử
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
- Cho thuê máy móc công nghiệp, thương mại
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết : Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng, máy công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn đồ gia dụng đèn và bộ đèn điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : + Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, máy khai khoáng ,xây dựng
+ Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện ,động cơ điện , dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
+ Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
+Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi )
+Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu
+bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|