|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô từ 09 chỗ đến 45 chỗ ngồi theo tuyến cố định, theo hợp đồng và vận tải khách du lịch; Cho thuê xe ô tô chở khách có kèm người lái
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, bốc dỡ hàng lên xuống xe ô tô, xe tải; Bốc xếp hàng hóa trong kho bãi bằng thủ công hoặc xe nâng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải, giao nhận hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô chở khách, xe tải, xe container không kèm người lái
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô dưới 09 chỗ ngồi theo hình thức xe công nghệ, xe taxi, xe hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo chuyên dụng và thông thường
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho bãi, kho lạnh; Dịch vụ bãi đỗ xe ô tô, xe tải, xe container chờ giao nhận hàng
|