|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|