|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn kỹ thuật công nghiệp, tư vấn kỹ thuật chuyển giao công nghệ, tư vấn kiến trúc xây dựng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn môi trường (tư vấn xử lý ô nhiễm không khí, phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước), quan trắc môi trường
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
(không bao gồm hoạt động chuyển giao công nghệ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: nhà xưởng phục vụ sản xuất không bao gồm máy móc, thiết bị được lắp đặt…
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: xây dựng hệ thống thoát nước thải (bao gồm cả sửa chữa), nhà máy xử lý nước thải
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình xử lý bùn, các công trình khác sử dụng với mục đích bảo vệ môi trường
|