|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất gioăng cao su, gioăng silicone, đệm kín, vòng đệm, phụ kiện kỹ thuật bằng cao su, silicone và nhựa. Gia công ép nhựa, ép cao su, ép silicone.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: sản phẩm nhựa gia dụng nếu có
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư công nghiệp; Bán buôn cao su, nhựa, silicone, vật liệu công nghiệp, vật tư kỹ thuật, vật liệu đóng gói, vật tư ngành in, ngành bao bì, khuôn mẫu và phụ kiện công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế sản phẩm, khuôn mẫu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu. Thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật
|