|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, bạc và kim loại quý khác (loại trừ kim loại vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (có hàm lượng vàng từ 8K đến 24K), vàng, bạc, đá quí, đá bán quí và kim loại quí khác, đồ trang sức bằng bạc, đá quí, đá bán quí và kim loại quý khác (Hoạt động phải đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ đấu giá; trừ dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|