2200834415 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ NEXA

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
2200834415
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ NEXA
Cơ quan thuế:
Thuế thành phố Cần Thơ
Địa chỉ thuế:
168 QL60, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
168 QL60, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
12:06:15 20/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
3511 Sản xuất điện
Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.
3512 Truyền tải và phân phối điện
Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4632 Bán buôn thực phẩm
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
7911 Đại lý du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7821 Cung ứng lao động tạm thời
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5224 Bốc xếp hàng hóa
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
4212 Xây dựng công trình đường bộ
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
0114 Trồng cây mía
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0149 Chăn nuôi khác
0146 Chăn nuôi gia cầm
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
4311 Phá dỡ
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!