|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chi tiết: Bán lẻ, Bán lẻ tổng hợp)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, Bán buôn rau, quả, Bán buôn cà phê, Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, Bán buôn thực phẩm khác)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, Bán lẻ rau, quả, Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, Bán lẻ thực phẩm khác)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
((Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh), Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh, Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác))
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chi tiết: Quán cà phê, giải khát)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|