|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Chi tiết: Kinh doanh sân pickleball, bao gồm cả việc cung cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị và tổ chức các hoạt động thể thao tại sân)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ các dụng cụ pickleball)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: Nhà hàng hoặc quán ăn phục vụ khách tại sân pickleball)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống lưu động)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chi tiết: Quán cà phê, giải khát,…)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo liên quan đến pickleball)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(Chi tiết: Chỉ cho thuê vợt, bóng Pickleball mà không kèm theo sân)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch kết hợp với pickleball)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Chi tiết: Kinh doanh các tua du lịch có hoạt động pickleball)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Chi tiết: Cung cấp các khóa học, huấn luyện, hoặc các hoạt động giáo dục liên quan đến pickleball)
|