|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ : Đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật )
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
( Trừ cho thuê lại lao động )
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
( Trừ cho thuê lại lao động )
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
( Trừ dịch vụ bảo vệ )
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
( trừ vận tải bằng xe buýt )
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
( Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không ).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
( Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật )
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Loại trừ hoạt động môi giới bảo hiểm
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( Trừ đấu giá )
|