|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào, chế biến và hoàn thiện gỗ; sản xuất sợi gỗ, mùn cưa, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ; bảo quản, làm khô, tẩm hoặc xử lý hóa chất gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá; nuôi tôm; nuôi thủy sản khác (cua và các loại thủy sản giáp xác, nhuyễn thể và động vật thân mềm khác); sản xuất giống thủy sản nội địa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý, tiêu hủy rác thải không độc hại; xử lý rác thải hữu cơ để tiêu hủy; chôn lấp, lưu trữ hoặc xử lý rác thải không độc hại theo quy định.
|