|
3314
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
- Chi tiết: Sữa chữa và bảo dưỡng các loại máy: Máy biến điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặt biệt; máy phát điện và bộ mô tơ máy phát điện; thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi; các rote và bộ điều khiển công nghiệp; pin và ắc quy; Thiết bị điện chiếu sáng; các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dung cho các mạch điện; sữa chữa và thí nghiệm thiết bị điện 220V - 220KV.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- Chi tiết: Thi công đường dây điện dân dụng, Công nghiệp; thi công đường dây điện hạ thế, trung thế và trạm biến điện.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- Chi tiết: Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- Chi tiết: Thi công công trình ngầm, cáp quang.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Mua bán, láp đặt, sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
- Chi tiết: Sản xuất thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án tư vấn quản lý điều hành dự án đầu tư. Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp điện 35KV, điện dân dụng và công nghiêp. Thẩm tra thiết kế bản vẽ và thẩm tra dự toán. Giám sát các công trinh dân dụng, giao thông hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biên áp 35KV, điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Thi công đường dây điện dân dụng, công nghiệp; Thi công đường dây điên hạ thế, trung thế và trạm biến áp; Thi công công công trình hạ tâng kỹ thuật, công trình ngầm cáp quang.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn vǎn phòng phẩm; Bán buôn thiết bị điên; bán buôn thiết bị vật tư ngành điện, vật tư ống nuớc; bán buôn kim khí điên máy.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Mua bán vật tư ngành điện, ngành nước; mua bán hàng kim khí điên máy.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiêt: Mua bán vât liệu xây dựng: cừ tràm, nuớc sơn các loại, vât tư, thiết bị điên.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|