|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Gia công nhôm, sắt, inox. Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, cát đá, xi măng, sắt, thép, gỗ xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới, xe ben, xe tải, xe cẩu, xe cuốc, ghe tải và xà lan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước ngầm, khai thác cát, đá
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng chợ, nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, khu du lịch sinh thái. Đầu tư nhà máy điện gió, nhiệt điện. Đầu tư xây dựng các công trình theo hình thức BOT, BTO, BT, PPP trong các lĩnh vực giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp. Đầu tư xây dựng cảng và khai thác cảng. Đầu tư xây dựng và thi công các công trình thủy lợi và nạo vét thủy lợi. Thi công các công trình hạ tầng kỹ thuật. Đầu tư các dự án công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật; đầu tư các resort.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư nhà máy cán tol, nhà máy sản xuất gạch tự chèn và gạch không nung. Đầu tư nhà máy sản xuất xi măng.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, đê điều, cống bọng.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý phân bón các loại
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt và khí hóa lỏng (gas)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Đầu tư trồng rừng, khai thác rừng và chế biến gỗ.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Đầu tư nhà máy sản xuất bê tông tươi, bê tông nhựa, các cấu kiện bê tông đúc sẵn.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, xe cơ giới
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ trạm cân
|