|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đóng gói sẵn như: sữa và các sản phẩm từ sữa; yến sào; thực phẩm ăn dặm; bánh, kẹo; gia vị; thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm khác theo quy định của pháp luật.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai, bia và các loại đồ uống khác theo quy định của pháp luật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tã (bim), khăn giấy, phụ kiện mẹ và bé và các mặt hàng tiêu dùng khác thuộc nhóm đồ dùng gia đình.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm đóng gói sẵn như: sữa và các sản phẩm từ sữa; yến sào; thực phẩm ăn dặm; bánh, kęo; gia vị; thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm khác theo quy định của pháp luật.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống đóng chai, bia và các loại đồ uống khác theo quy định của pháp luật.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tã (bỉm), khăn giấy, phụ kiện mẹ và bé và các mặt hàng tiêu dùng khác chưa được phân vào
đâu.
|