|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thức ăn thủy hải sản, gia súc, gia cầm, thức ăn trong chăn nuôi khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm thủy sản; sản xuất và mua bán con giống nông lâm thủy sản, gia súc, gia cầm các loại. Mua bán thức ăn, nguyên liệu vật liệu trong chăn nuôi.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc, gia cầm các loại; chăn nuôi khác.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng khác phụ vụ cho sản xuất và chăn nuôi.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi và bán con giống lơn; Phân phối tinh heo (giống heo) và vaccin heo
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà vịt, gi cầm các loại; sản xuất và phân phối con giống gà vịt, gia cầm các loại.
|