|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất con dấu)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn lúa, nông sản các loại (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất; bán buôn sản phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn;
- Kinh doanh thuốc thú y, thú y thủy sản.
- Bán buôn dụng cụ xử lý môi trường.
- Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật.
- Bán buôn túi ép màng, chai nhựa, bao bì các loại.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ sang chiết, đóng gói
|