|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp mặt bằng, đào đắp, cào cán, lu lèn nền móng công trình xây dựng.
- Bơm hút cát lập nền phục vụ thi công công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng giao thông.
- Dọn dẹp, xử lý thực địa công trường xây dựng (tháo dỡ, thu gom, vận chuyển nội bộ xà bần, bùn đất).
- Khoan thăm dò, khoan bốc đất đá phục vụ xây dựng (trừ thăm dò địa chất, thủy văn).
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công đường giao thông nông thôn, rải nhựa, làm vỉa hè.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công bờ kè chống sạt lở sông, kênh rạch.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ nhà cũ, công trình cũ lấy mặt bằng sạch.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công đóng cọc móng, ép cọc bê tông, xử lý chống lún nền móng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát, đá, sỏi, đất san lấp, gạch, xi măng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dùng xe tải, xe ben chở vật liệu.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Dùng sà lan, ghe tàu chở cát sông.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Cẩu cát từ sà lan lên bãi hoặc xúc đất lên xe.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cuốc, xe ủi, xe tải, xác sà lan tự lái.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ dọn dẹp xà bần, phát quang bụi rậm, chuẩn bị hiện trường công trường trước thi công.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ thu hồi tài sản, trừ hoạt động đấu giá)
|