|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ Buôn bán vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|