|
4662
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG dầu nhớt cặn, vàng miếng, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|