|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|