|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: mua bán gạo, tấm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: gia công, lắp ráp nhà tiền chế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Thu mua lon nhôm, nhôm vụn; Thu mua sắt, thép, đồng, inox; Thu mua giấy vụn, carton; Thu mua, phân loại, ép kiện, đóng bao bì bán cho nhà máy tái chế)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán tạp hóa, mỹ phẩm, đồ dùng trẻ em (dầu gội, tã giấy, khăn ướt, quần áo trẻ em), sữa, nước, bánh; mua bán yến sào, pin, đường, bột ngọt, xà bông, gia vị,…
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán lúa, thu mua nông sản, trái cây bán lại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán trái cây
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|