|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm; thức ăn thủy sản; nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, thủy sản; bán buôn con giống thủy sản gồm cá giống, tôm giống và các loại giống thủy sản khác; bán buôn vật tư phục vụ nuôi trồng thủy sản. (Không bao gồm hoạt động thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa phục vụ nông nghiệp, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|