|
3315
|
Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa, đại tu tàu, thuyền, phương tiện vận tải thủy
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhờn, mỡ bôi trơn dùng cho xe và máy móc
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, xử lý móng công trình…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-chi tiết: Bán buôn các loại phương tiện, vật tư, phụ tùng máy móc thiết bị thủy bộ
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa các phương tiện thủy. Gia công, chế tạo phụ tùng, phụ kiện phục vụ cho công tác đóng mới, sửa chữa phương tiện vận tải thủy bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|