|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế xây dựng công trình HTKT Khu dân cư đến cấp III, công trình thủy nông, đê, kè - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp đến cấp IV - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng-công nghiệp; cầu, đường; hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ vận tải, giao nhận hàng hoá, bốc xếp hàng hoá
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất, đá, quặng sắt, quặng bôxit, quặng kim loại (chỉ được khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác khoáng sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng mỹ nghệ, trang trí nội thất, hàng điện tử gia dụng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy sản, hải sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, đường bộ, đường thủy
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh nước giải khát các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công tủ, bàn, ghế và trang thiết bị giáo dục
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tủ, bàn, ghế và trang thiết bị giáo dục
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh cát đá các loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Thi công xây lắp các công trình cấp thoát nước công trình hạ tầng đô thị và cấp thoát nước sinh hoạt nông thôn - Thi công cầu, cống, hệ thống kênh mương, đập tràn trong hệ thống thủy lợi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy, đường bộ
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công công trình đường dây và trạm biến thế đến 35KV, hệ thống phòng cháy chữa chữa cháy, hệ thống chống sét cho các công trình, hệ thống chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông đường thủy, bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát (chỉ được khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác khoáng sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh nông sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thủy sản, hải sản
|