|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất áo mưa, băng keo, vật tư ngành nhựa (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sửa chữa mũ bảo hiểm thể thao
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế; Sản xuất vật tư, dụng cụ y tế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm); Bán buôn ô đi nắng; Bán buôn khẩu trang y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa chính phẩm, hạt nhựa tái sinh và bao bì PP; Bán buôn các sản phẩm từ nguyên liệu nhựa acrylic và nhựa tổng hợp, bao gồm kệ, chai, lọ, hũ, hộp, sản phẩm gia dụng; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn hàng lưu niệm, phong thủy, tranh thêu, lịch, móc khóa, name card, mũ bảo hiểm, dù quảng cáo, đồng hồ, áo mưa; Bán buôn băng keo và vật tư ngành nhựa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh, đồ sơn mài, đồ mỹ nghệ, đồ gỗ mỹ nghệ, hàng thổ cẩm, thuê may mỹ nghệ; Bán lẻ hàng đan lát bằng tre, song, mây, vật liệu tết bện khác; Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ kinh doanh vàng miếng); Bán lẻ mũ bảo hiểm, áo mưa, băng keo, bao bì các loại
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: môi giới bất động sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ gói quà (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa màu (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b); Sản xuất mũ bảo hiểm (trừ mũ dùng cho thể thao); Sản xuất ô, ô đi nắng
|