|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép EVA, IP, PVC, PU, cao su RB (không sử dụng nguyên liệu là phế liệu)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép EVA, IP, PVC, PU, cao su RB (không sử dụng nguyên liệu là phế liệu)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công nguyên vật liệu, phụ liệu ngành giày (không sử dụng nguyên liệu là phế liệu)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (logistics, giao nhận hàng hoá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3901, 3903, 3904, 3905, 4002, 6404, 6405, 6406 theo quy định pháp luật Việt Nam
|