|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, các loại vật tư thiết bị xăng dầu, kinh doanh gas và khí dầu mõ hóa lỏng LPG. Kinh doanh và xuất nhập khẩu than đá và nhiên liệu rắn khác. Thu mua vận chuyển, xử lý các sản phẩm dầu thải, dầu hỗn hợp, dầu thô thành các sản phẩm: Xăng, dầu diesel, dầu nhiên liệu (Fuel Oil -FO), dầu lủa, nhớt, gas, nhựa đường, phân phối, kinh doanh các sản phẩm do công ty sản xuất, xuất khẩu các sản phẩm xăng, dầu diesel, dầu nhiên liệu (Fuel Oil - FO), dầu lửa, nhớt, gas, nhựa đường do công ty sản xuất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe bồn, bể chứa xăng dầu và kho bãi, bãi giữ xe, rửa xe.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón và các sản phẩm hóa dầu, chất dẻo dạng nguyên sinh, tơ, sợi, dệt, lương thực, thực phẩm, đồ uống. Bán buôn hóa mỹ phẩm và nguyên phụ liệu, tinh dầu phục vụ cho sản xuất hóa mỹ phẩm. Bán buôn cao su và các sản phẩm từ cao su. Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa. Kinh doanh các sản phẩm dầu mở nhờn, sản phẩm phụ gia hóa phẩm và các sản phẩm dầu mỏ. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa (trừ kinh doanh dịch vụ bán đấu giá tài sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc, trang thiết bị phục vụ ngành xăng dầu, bưu chính - viễn thông, ngân hàng, y tế, giáo dục và các ngành công nghiệp.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|