|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng giao thông thủy lợi
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Kỹ nghệ sắt.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Chế biến gỗ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà, kinh doanh phòng trọ (cho thuê)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh bao bì nhựa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp ráp điện gia dụng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt hóa lỏng (gas)
|