|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá. Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành, nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|