|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông sử dụng nguyên liệu sắt thép xanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại thân thiện với môi trường
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Nhiệt điện khí
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời; Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác; Sản xuất điện ít phát thải
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết:
- Sản xuất khí đốt từ rác thải/rác thải nông nghiệp
- Phân phối nhiên liệu bằng đường ống dành cho khí thiên nhiên, khí đốt từ phế phẩm nông nghiệp và rác thải
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết:
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hòa không khí sử dụng năng lượng tái tạo
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước; Xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt công trình năng lượng sạch
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt máy móc, thiết bị bảo vệ môi trường
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao
- Vận tải hành khách bằng phương tiện không phát thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng phương tiện phát thải thấp (xe điện,…)
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
Chi tiết: Vận tải đường ống khí thiên nhiên
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản đối với các dự án sinh thái
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: May trang phục từ sợi vải, sản phẩm dệt sử dụng công nghệ cao, nguyên liệu thân thiện với môi trường
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa bieo mô hình bền vững
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn xanh
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất kim loại, bao gồm sắt, thép, gang xanh và các kim loại khác
|