|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
(Trừ hàng hoá nhà nước cấm; trừ kinh doanh vàng, bạc, đá quý, khí dầu mỏ hóa lỏng, dầu hỏa; trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa; trừ đấu giá hàng hóa; trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ dược phẩm, dụng cụ y tế và hàng hóa kinh doanh có điều kiện khi chưa đáp ứng điều kiện)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa; trừ đồ cổ.)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ bán đấu giá tài sản và hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán, thuế, tài chính, chứng khoán và các hoạt động tư vấn thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện.)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá; trừ quảng cáo hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ đòi nợ; trừ hoạt động đấu giá; trừ các hoạt động Nhà nước cấm.)
|