|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ Bán buôn dược phẩm; phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
-Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
-Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
-Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
-Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
-Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
-Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
(Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư kinh doanh)
|