|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức (không bao gồm vàng miếng)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức (không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc, kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng bạc và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ đấu giá hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vàng bạc và đá quý (không bao gồm vàng miếng)
|