|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
-Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp; cung cấp suất ăn cho trường học, bệnh viện, doanh nghiệp; dịch vụ nấu ăn lưu động; dịch vụ đặt cỗ; cung cấp thực phẩm chế biến theo hợp đồng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Chi tiết:
+ Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh...;
+Việc lưu kho đồ đạc không phải là một phần của dịch vụ vận chuyển.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
-Chi tiết:
+ Nhà hàng, quán ăn;
+ Quán ăn tự phục vụ;
+ Quán ăn nhanh;
+ Cửa hàng bán đồ ăn mang về;
+ Xe thùng bán kem;
+ Xe bán hàng ăn lưu động;
+ Hàng ăn uống trên phố, trong chợ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động báo giá; Trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên tòa án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ các hoạt động liên quan đến hàng không)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-Chi tiết: Bán buôn thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thực phẩm chế biến, nông sản, thủy sản, gia vị và các mặt hàng thực phẩm khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, sách, giấy, dụng cụ học tập, thiết bị văn phòng và các hàng hóa phục vụ văn phòng.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
-Chi tiết: Bán lẻ hàng tạp hóa, thực phẩm, đồ uống, văn phòng phẩm, hàng tiêu dùng và các mặt hàng tổng hợp khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thực phẩm chế biến, đồ hộp, gia vị và các loại thực phẩm khác.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm, giấy, bút, dụng cụ học tập, thiết bị văn phòng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô; vận chuyển hàng hóa, thực phẩm, suất ăn công nghiệp và hàng tiêu dùng.
|