|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; bán buôn vòng bi, dây cu roa, băng tải, túi lọc bụi, máy bơm; bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG), than, củi
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; dịch vụ tư vấn làm thủ tục hải quan
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ khám chữa bệnh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo về an toàn lao động
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Vệ sinh, cải tạo, sửa chữa, xây dựng công trình, hệ thống xử lý nước thải
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; kinh doanh vận tải hành khách bằng xe hợp đồng, vận tải hành khác du lịch bằng xe ô tô.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ việc làm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, xỉ than, tro bay, clinke; bán buôn
hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|