|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất bê tông nhựa asphanlt, bê tông đúc sẵn, bê tông tươi và bê tông khô, xi măng và sản phẩm từ xi măng, đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống...
- Sản xuất hợp chất xây dựng đúc sẵn từ đá, xi măng; vữa xây dựng, vữa bột
- Sản xuất nguyên liệu xây dựng từ thực vật được trộn với xi măng, vôi, vữa và các khoáng khác
- Sản xuất ống, cống bê tông, gạch bê tông, gạch block, gạch siêu nhẹ, các loại cấu kiện bê tông
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, sản xuất bê tông; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bê tông thương phẩm, gạch, ống, cống bê tông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|