|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế tác, điêu khắc, chạm khắc tượng gỗ tâm linh, tượng trang trí, tranh gỗ, đồ thờ, đồ khảm, đồ chạm hoa văn và các sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất, bàn thờ, tủ thờ, kệ và các sản phẩm đồ gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng, đồ dùng nhà bếp, tượng gỗ, tranh gỗ, đồ thờ, đồ trang trí, hàng lưu niệm và hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến, ván gỗ, vật liệu xây dựng, kim khí, khóa, bản lề, tay nắm, đinh, vít, dụng cụ cầm tay, sơn, véc-ni, keo dán và phụ kiện ngành gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp đồ gia dụng, đồ gỗ, sản phẩm thủ công mỹ nghệ, kim khí, vật liệu, phụ kiện và các hàng hóa khác được pháp luật cho phép.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kim khí, khóa, chốt, bản lề, tay nắm, đinh, vít, búa, cưa, dụng cụ cầm tay, máy cầm tay, sơn, véc-ni, keo dán và phụ kiện ngành gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ gia dụng, đồ dùng nhà bếp, đồ nội thất, bàn thờ, tủ thờ, đồ trang trí và vật dụng gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tượng gỗ, tranh gỗ, đồ thờ, hàng lưu niệm, đồ trang trí và hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển gỗ, đồ gỗ mỹ nghệ, tượng gỗ, đồ nội thất, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng và các loại hàng hóa khác bằng ô tô.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ kho bãi, bảo quản và lưu giữ gỗ, sản phẩm gỗ, đồ gia dụng, kim khí, vật liệu, máy móc và các loại hàng hóa khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp, nâng hạ và di chuyển sản phẩm gỗ, đồ nội thất, vật liệu xây dựng và hàng hóa khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Tổ chức vận chuyển, giao nhận hàng hóa, đóng gói, dỡ hàng, cân hàng và các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói, bao bọc, đóng kiện tượng gỗ, đồ gỗ mỹ nghệ, nội thất, đồ gia dụng và các loại hàng hóa khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|