|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lát sàn hoặc ốp tường bằng đá tự nhiên, đá nhân tạo, đá hoa cương (granit), đá phiến, gạch, bê tông; Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và các hạng mục hoàn thiện tương tự bằng đá; Thi công hoàn thiện mặt tiền, sàn, tường và các công việc trang trí hoàn thiện khác trong công trình
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá tự nhiên, đá granite, marble, đá nhân tạo, gạch đá ốp lát, vật liệu và phụ kiện lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đá tự nhiên, đá granite, marble, đá nhân tạo, gạch đá ốp lát, vật liệu và phụ kiện lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà để ở (theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà không để ở (theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa, tài sản)
|