|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Luật Bảo vệ môi trường 2020; Nghị định 08/2022/NĐ-CP
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Luật Bảo vệ môi trường 2020; Nghị định 08/2022/NĐ-CP
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá bằng xe cuốc
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn nông sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn cao su, mủ cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không nguy hại) như Nilon, dây đai mút xốp, nhãn mác, nguyên phụ liệu ngành may, carton, giấy vụn, pallet gỗ, giấy da, vải vụn và các loại phế liệu phi kim loại khác.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP; Nghị định 96/2016/NĐ-CP
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP; Nghị định 96/2016/NĐ-CP
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP; Nghị định 96/2016/NĐ-CP
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nghị định 15/2018/NĐ-CP
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Nghị định 15/2018/NĐ-CP
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Nghị định 15/2018/NĐ-CP
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Luật Kinh doanh bất động sản 2023; Nghị định 96/2024/NĐ-CP
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Loại trừ: Hoạt động đấu giá quyền sử dụng bất động sản
Luật Kinh doanh bất động sản 2023; Nghị định 96/2024/NĐ-CP
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|