|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại tem nhãn mác bằng nhựa; ống co nhiệt bằng nhựa; các loại khay, hộp, vỉ nhựa định hình; tấm cách điện bằng nhựa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại tem nhãn mác bằng giấy
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm các sản phẩm tem chống hàng giả, vàng mã, chứng minh thư, hộ chiếu, văn bằng, chứng chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân, tiền, giấy tờ có giá, hóa đơn tài chính và séc...)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại tem nhãn mác bằng vải dệt cao su hóa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp khung máy, giá đỡ thiết bị, bệ máy
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp khuôn, gá và chi tiết cơ khí chính xác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt camera, hệ thống báo động chống trộm và các thiết bị tương tự khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|