|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Kinh doanh bất động sản
(điều 9 luật kinh doanh bất động sản 2023))
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ truyền tải, phân phối và điều độ hệ thống điện quốc gia
Chi tiết: Hoạt động của các trạm sạc cho xe điện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và cung cấp giải pháp năng lượng điện mặt trời
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa(trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ hoạt động đấu giá
Chi tiết: Bán buôn bông, xơ, sợi dệt)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|